辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "phương thức" (1件)

phương thức
play
日本語 名方式
マイ単語
Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
支払方式を検証し直してみた

swap_horiz 類語検索結果 "phương thức" (1件)

phương thức đầu tư
日本語 フ投資方法
マイ単語
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。

format_quote フレーズ検索結果 "phương thức" (3件)

Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
支払方式を検証し直してみた
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。